dẹp bỏ
Động từ
dẹp bỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Loại bỏ hẳn một thứ không còn cần thiết hoặc có hại.
彻底除去不需要或有害的东西。
Loại bỏ hẳn một thứ không còn cần thiết hoặc có hại.
Ví dụ
我们需要废除不必要的规定。【】Chúng ta cần dẹp bỏ những quy định không cần thiết.
这座城市正在清除非法垃圾场。【】Thành phố đang dẹp bỏ các bãi rác tự phát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chấm dứt một tập quán, hệ thống hoặc hoạt động.
废除某种制度、习俗或活动。
Chấm dứt một tập quán, hệ thống hoặc hoạt động.
Ví dụ
许多国家已经废除了这种惩罚。【】Nhiều nước đã dẹp bỏ hình phạt này.
他们想取消过于复杂的手续。【】Họ muốn dẹp bỏ những thủ tục quá phức tạp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẹp bỏ (Verb)
dẹp bỏ + Danh từdẹp bỏ + Số lượngdẹp bỏ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
清除垃圾 dẹp bỏ rác thải | 居民被要求清除房屋前的垃圾。 Người dân được yêu cầu dẹp bỏ rác thải trước nhà. |
清除障碍物 dẹp bỏ chướng ngại vật | 工人正在清除道路上的障碍物。 Công nhân đang dẹp bỏ chướng ngại vật trên đường. |
处理掉不需要的物品 dẹp bỏ đồ đạc không cần thiết | 搬家前,她处理掉了不需要的物品。 Trước khi chuyển nhà, cô ấy dẹp bỏ đồ đạc không cần thiết. |
改掉坏习惯 dẹp bỏ thói quen xấu | 他正努力改掉熬夜这个坏习惯。 Anh ấy đang cố dẹp bỏ thói quen xấu là thức khuya. |
废除旧规定 dẹp bỏ quy định cũ | 政府决定废除这项旧规定。 Chính phủ quyết định dẹp bỏ quy định cũ này. |