Anh - Việt

Bản dịch của từ Di động trong tiếng Trung

di động

Động từTính từ

di động (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường dùng trong quân sự hoặc văn phong trang trọng.

从一个地方转移到另一个地方,多用于军事或正式语境。

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường dùng trong quân sự hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ
根据命令,该单位在黎明前转移到新位置。【】Theo lệnh, đơn vị di động đến vị trí mới trước bình minh.
各单位按照指定队形转移。【】Các đơn vị di động theo đội hình đã được chỉ định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của di động (Verb)

di động + Giới từ
Kết hợp từ của di động
Collocation
Ví dụ

按队形移动

di động theo đội hình

士兵们按队形穿过森林。

Các binh sĩ di động theo đội hình qua khu rừng.

di động (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể di chuyển hoặc được dùng ở nhiều nơi khác nhau.

可以移动或在不同地点使用的。

Có thể di chuyển hoặc được dùng ở nhiều nơi khác nhau.

Ví dụ
我在路上时,手机没电了。【】Điện thoại di động của tôi hết pin khi đang đi đường.
流动图书馆把书送到偏远地区的学校。【】Thư viện di động mang sách đến các trường vùng xa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của di động (Adjective)

Danh từ + di động
Kết hợp từ của di động
Collocation
Ví dụ

手机

điện thoại di động

我把手机忘在家里了。

Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.

移动设备

thiết bị di động

这个应用程序可在大多数移动设备上运行。

Ứng dụng này hoạt động trên hầu hết thiết bị di động.

移动网络

mạng di động

这个地区的移动网络信号很弱。

Khu vực này có mạng di động rất yếu.

手机应用程序

ứng dụng di động

这家银行有一个免费的手机应用程序。

Ngân hàng có một ứng dụng di động miễn phí.

流动诊所

trạm y tế di động

一家流动诊所已经来到这个村庄。

Một trạm y tế di động đã đến ngôi làng này.

Video ngữ cảnh