Anh - Việt

Bản dịch của từ Di hình trong tiếng Trung

di hình

Động từ

di hình (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi hình dạng; thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc huyền ảo.

改变形状,多用于古代或奇幻语境。

Thay đổi hình dạng; thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc huyền ảo.

Ví dụ
在古代故事中,妖怪可以变成人。【】Trong truyện xưa, yêu quái có thể di hình thành con người.
巫师变形来逃离敌人。【】Pháp sư di hình để trốn khỏi kẻ thù.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của di hình (Verb)

Từ đi kèm + di hìnhdi hình + Giới từ
Kết hợp từ của di hình
Collocation
Ví dụ

能够变形

có thể di hình

那个怪物能够变形成一只大鸟。

Con quái vật có thể di hình thành một con chim lớn.

Video ngữ cảnh