Anh - Việt
dị thường
Tính từ
dị thường (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khác với trạng thái hoặc quy luật bình thường, thường gây chú ý hay lo ngại.
不同于正常情况的,常令人注意或担忧。
Khác với trạng thái hoặc quy luật bình thường, thường gây chú ý hay lo ngại.
Ví dụ
医生在检查结果中发现了一个异常迹象。【】Bác sĩ phát hiện một dấu hiệu dị thường trong kết quả xét nghiệm.
异常的气温让很多人担心天气。【】Nhiệt độ dị thường khiến nhiều người lo lắng về thời tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dị thường (Adjective)
Danh từ + dị thường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
异常现象 hiện tượng dị thường | 科学家正在研究这一异常现象。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng dị thường này. |
异常行为 hành vi dị thường | 警方注意到了该男子的异常行为。 Cảnh sát chú ý đến hành vi dị thường của người đàn ông. |
异常细胞 tế bào dị thường | 检测显示有一些异常细胞。 Xét nghiệm cho thấy có một số tế bào dị thường. |
异常变化 sự thay đổi dị thường | 数据显示温度出现了异常变化。 Dữ liệu cho thấy một sự thay đổi dị thường về nhiệt độ. |