dịch máy
dịch máy (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng phần mềm để tự động chuyển văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
用软件自动把文本从一种语言翻译成另一种语言。
Dùng phần mềm để tự động chuyển văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịch máy (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机器翻译一段文字 dịch máy một đoạn văn | 你可以先机器翻译一小段文字,再仔细阅读。 Bạn có thể dịch máy một đoạn văn ngắn trước khi đọc kỹ. |
机器翻译文件 dịch máy tài liệu | 公司使用软件机器翻译内部文件。 Công ty dùng phần mềm để dịch máy tài liệu nội bộ. |
机器翻译网页内容 dịch máy nội dung trang web | 浏览器可以机器翻译这个网站的网页内容。 Trình duyệt có thể dịch máy nội dung trang web này. |
dịch máy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc công nghệ tự động dịch văn bản bằng phần mềm.
利用软件自动翻译文本的技术或过程。
Việc hoặc công nghệ tự động dịch văn bản bằng phần mềm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịch máy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机器翻译工具 công cụ dịch máy | 这个机器翻译工具支持多种语言。 Công cụ dịch máy này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. |
机器翻译软件 phần mềm dịch máy | 机器翻译软件帮助员工快速理解外语文件。 Phần mềm dịch máy giúp nhân viên hiểu nhanh tài liệu nước ngoài. |
机器翻译系统 hệ thống dịch máy | 机器翻译系统需要定期更新。 Hệ thống dịch máy cần được cập nhật thường xuyên. |
机器翻译质量 chất lượng dịch máy | 近年来,机器翻译质量显著提高。 Chất lượng dịch máy đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. |