Anh - Việt

Bản dịch của từ Dơ bẩn trong tiếng Trung

dơ bẩn

Tính từ

dơ bẩn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều vết bẩn hoặc rác, gây cảm giác không sạch sẽ.

有污垢或垃圾,不干净。

Có nhiều vết bẩn hoặc rác, gây cảm giác không sạch sẽ.

Ví dụ
地板很脏,因为孩子们穿着鞋进来了。【】Sàn nhà dơ bẩn vì bọn trẻ đi giày vào.
别坐那把肮脏的椅子。【】Đừng ngồi lên chiếc ghế dơ bẩn đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dơ bẩn (Adjective)

Danh từ + dơ bẩnĐộng từ + dơ bẩn
Kết hợp từ của dơ bẩn
Collocation
Ví dụ

脏手

bàn tay dơ bẩn

吃饭前洗洗你的脏手。

Hãy rửa bàn tay dơ bẩn trước khi ăn.

肮脏的房间

căn phòng dơ bẩn

没人想待在一间肮脏的房间里。

Không ai muốn ở trong một căn phòng dơ bẩn.

脏衣服

quần áo dơ bẩn

不要穿脏衣服去学校。

Đừng mặc quần áo dơ bẩn đến trường.

脏水

nước dơ bẩn

不应该喝脏水。

Không nên uống nước dơ bẩn.

Video ngữ cảnh