Anh - Việt
đơn đề nghị
Danh từ
đơn đề nghị (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản gửi cơ quan hoặc tổ chức để nêu yêu cầu, nguyện vọng và xin được xem xét, giải quyết.
向机关或组织提出请求、希望处理的书面文件。
Văn bản gửi cơ quan hoặc tổ chức để nêu yêu cầu, nguyện vọng và xin được xem xét, giải quyết.
Ví dụ
我提交了学费援助申请书。【】Tôi đã nộp đơn đề nghị hỗ trợ học phí.
他向街道办提交了修路的书面请求。【】Anh ấy gửi đơn đề nghị sửa đường đến phường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đơn đề nghị (Noun)
Động từ + đơn đề nghịđơn đề nghị + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提交申请 nộp đơn đề nghị | 他已经提交了学费资助申请。 Anh ấy đã nộp đơn đề nghị hỗ trợ học phí. |
审议申请 xem xét đơn đề nghị | 学校将审议该学生的申请。 Nhà trường sẽ xem xét đơn đề nghị của sinh viên. |