Anh - Việt
dồn nén
Động từ
dồn nén (Động từ)
Nghĩa 01 · Ép hoặc gom nhiều người, vật hay nội dung vào một không gian hoặc phạm vi chật hẹp.
把许多人、物品或内容挤进狭小的空间或范围内。
Ép hoặc gom nhiều người, vật hay nội dung vào một không gian hoặc phạm vi chật hẹp.
Ví dụ
这个住宅区把太多住户挤在一小块地方。【】Khu nhà này dồn nén quá nhiều hộ dân trong diện tích nhỏ.
这场演讲把大量信息压缩在十分钟内。【】Bài phát biểu dồn nén nhiều thông tin trong mười phút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giữ cảm xúc hoặc suy nghĩ, thường là tiêu cực, trong lòng lâu ngày mà không bộc lộ.
长期把情绪或想法,通常是负面的,压在心里不表露。
Giữ cảm xúc hoặc suy nghĩ, thường là tiêu cực, trong lòng lâu ngày mà không bộc lộ.
Ví dụ
她把悲伤憋在心里,没有向任何人倾诉。【】Cô ấy dồn nén nỗi buồn và không tâm sự với ai.
遇到困难时,不要压抑自己的情绪。【】Đừng dồn nén cảm xúc khi bạn đang gặp khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dồn nén (Verb)
Danh từ + dồn néndồn nén + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
压抑的情绪 cảm xúc dồn nén | 这次谈话帮助他释放了压抑的情绪。 Cuộc trò chuyện giúp anh giải tỏa cảm xúc dồn nén. |