Anh - Việt
đón nhận
Động từ
đón nhận (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận một người, sự việc hoặc điều gì đó với thái độ vui vẻ, thân thiện hoặc trân trọng.
以友好、愉快或重视的态度接受人、事或某物。
Nhận một người, sự việc hoặc điều gì đó với thái độ vui vẻ, thân thiện hoặc trân trọng.
Ví dụ
全班同学热情欢迎新来的学生。【】Cả lớp vui vẻ đón nhận học sinh mới.
她欣然接受了去国外工作的机会。【】Cô ấy đón nhận cơ hội làm việc ở nước ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đón nhận (Verb)
Tính từ + đón nhậnđón nhận + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热烈欢迎 nồng nhiệt đón nhận | 观众热烈欢迎这部新电影。 Khán giả đã nồng nhiệt đón nhận bộ phim mới. |