Anh - Việt
đơn sơ
Tính từ
đơn sơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ít đồ đạc, trang trí hoặc điều kiện, tạo cảm giác mộc mạc, giản dị.
简单朴素,装饰和条件都不多。
Có ít đồ đạc, trang trí hoặc điều kiện, tạo cảm giác mộc mạc, giản dị.
Ví dụ
这栋房子很简朴,但总是很干净。【】Ngôi nhà đơn sơ nhưng luôn sạch sẽ.
他们在乡下过着朴素的生活。【】Họ sống một cuộc đời đơn sơ ở vùng quê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đơn sơ (Adjective)
đơn sơ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朴素的衣着 trang phục đơn sơ | 她为典礼选择了朴素的衣着。 Cô ấy chọn trang phục đơn sơ cho buổi lễ. |
简朴的生活 cuộc sống đơn sơ | 我的祖父母喜欢简朴而平静的生活。 Ông bà tôi thích một cuộc sống đơn sơ và yên bình. |
朴素的房子 ngôi nhà đơn sơ | 他们住在乡下的一所朴素房子里。 Họ sống trong một ngôi nhà đơn sơ ở vùng quê. |
陈设简单的房间 căn phòng đơn sơ | 这间陈设简单的房间里只有一张床和一张桌子。 Căn phòng đơn sơ chỉ có một chiếc giường và một cái bàn. |
简单的一餐 bữa ăn đơn sơ | 一家人围坐在一顿简单的饭菜旁。 Gia đình quây quần bên một bữa ăn đơn sơ. |