Anh - Việt
đóng kịch
Động từ
đóng kịch (Động từ)
Nghĩa 01 · Diễn một vai trong vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
在戏剧或表演中扮演角色。
Diễn một vai trong vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ
梅在学校演出中演戏。【】Mai đóng kịch trong buổi biểu diễn của trường.
他扮演角色时非常自然。【】Anh ấy đóng kịch rất tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giả vờ có cảm xúc, tình trạng hoặc hành động không thật để đánh lừa người khác.
假装有某种感受、状态或行为来欺骗别人。
Giả vờ có cảm xúc, tình trạng hoặc hành động không thật để đánh lừa người khác.
Ví dụ
别再假装了,我知道你没生病。【】Đừng đóng kịch nữa, tôi biết bạn không bị ốm.
她装作好像没听到这个问题。【】Cô ấy đóng kịch như thể không nghe thấy câu hỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đóng kịch (Verb)
đóng kịch + Giới từđóng kịch + Trạng từđóng kịch + Từ đi kèmđóng kịch + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在舞台上表演 đóng kịch trên sân khấu | 她十岁时就开始在舞台上表演了。 Cô ấy bắt đầu đóng kịch trên sân khấu từ năm mười tuổi. |
在一部戏剧中表演 đóng kịch trong một vở diễn | 他正在一部新戏剧中表演。 Anh ấy đang đóng kịch trong một vở diễn mới. |
与一个剧团一起演出 đóng kịch cùng một đoàn kịch | 他与一个当地剧团一起演出了很多年。 Ông đã đóng kịch cùng một đoàn kịch địa phương nhiều năm. |