Anh - Việt
đốt cháy
Động từ
đốt cháy (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật gì cháy, thường nhằm tiêu hủy hoặc gây hư hại.
使某物燃烧,通常以毁坏它。
Làm cho vật gì cháy, thường nhằm tiêu hủy hoặc gây hư hại.
Ví dụ
人们在后院烧干树叶。【】Người dân đốt cháy lá khô sau vườn.
那个破坏者放火烧了那辆旧车。【】Kẻ phá hoại đốt cháy chiếc xe cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đốt cháy (Verb)
đốt cháy + Danh từđốt cháy + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
燃烧木材 đốt cháy gỗ | 他们燃烧木材给房间取暖。 Họ đốt cháy gỗ để sưởi ấm căn phòng. |
焚烧文件 đốt cháy tài liệu | 他烧掉了那些旧文件。 Anh ta đã đốt cháy các tài liệu cũ. |
焚烧垃圾 đốt cháy rác | 居民不得在户外焚烧垃圾。 Người dân không được đốt cháy rác ngoài trời. |
燃烧化石燃料 đốt cháy nhiên liệu hóa thạch | 燃烧化石燃料会增加碳排放。 Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch làm tăng lượng khí thải carbon. |
烧毁房屋 đốt cháy ngôi nhà | 纵火犯在夜里烧毁了那所房子。 Kẻ phóng hỏa đã đốt cháy ngôi nhà vào ban đêm. |