Anh - Việt
dột nát
Tính từ
dột nát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cũ, hư hỏng nhiều chỗ và bị nước mưa thấm, chảy vào.
破旧不堪,到处漏雨。
Cũ, hư hỏng nhiều chỗ và bị nước mưa thấm, chảy vào.
Ví dụ
全家住在一所破旧漏雨的房子里。【】Cả nhà sống trong một căn nhà dột nát.
这个破旧漏雨的屋顶要在雨季前更换。【】Mái nhà dột nát cần được thay trước mùa mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dột nát (Adjective)
Danh từ + dột nát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧的房子 ngôi nhà dột nát | 他们住在村尾一所破旧的房子里。 Họ sống trong một ngôi nhà dột nát ở cuối làng. |
破败的建筑物 tòa nhà dột nát | 这栋破败的建筑物需要立即修理。 Tòa nhà dột nát này cần được sửa chữa ngay. |
漏水的屋顶 mái nhà dột nát | 漏水的屋顶让雨水滴到地板上。 Mái nhà dột nát làm nước mưa chảy xuống sàn. |