đột ngột
Tính từTrạng từ
đột ngột (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra nhanh và không báo trước.
发生得很快,没有预兆的。
Xảy ra nhanh và không báo trước.
Ví dụ
这个突然的变化让大家担心这个计划。【】Sự thay đổi đột ngột khiến mọi người lo lắng về kế hoạch.
他上周在家中突然去世了。【】Anh ấy qua đời đột ngột tại nhà tuần trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đột ngột (Adjective)
Danh từ + đột ngộtđột ngột + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然的变化 sự thay đổi đột ngột | 这个突然的变化让大家都很担心。 Sự thay đổi đột ngột này khiến mọi người lo lắng. |
突发的疼痛 cơn đau đột ngột | 她感到胸口一阵突发的疼痛。 Cô ấy cảm thấy một cơn đau đột ngột ở ngực. |
突然出现 sự xuất hiện đột ngột | 他的突然出现让大家很惊讶。 Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên. |
猝死 cái chết đột ngột | 他的猝死震惊了全家。 Cái chết đột ngột của ông ấy khiến cả gia đình bàng hoàng. |
đột ngột (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách nhanh và không báo trước.
突然地;毫无预兆地。
Một cách nhanh và không báo trước.
Ví dụ
那辆车突然停在拥挤的路中间。【】Chiếc xe đột ngột dừng lại giữa đường đông người.
她因为累了,突然离开了聚会。【】Cô ấy đột ngột rời khỏi bữa tiệc vì mệt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đột ngột (Adverb)
Động từ + đột ngộtđột ngột + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然意识到 đột ngột nhận ra | 我突然意识到我把手机忘在家里了。 Tôi đột ngột nhận ra mình đã để quên điện thoại ở nhà. |