đưa ra xét xử
Động từCụm từ
đưa ra xét xử (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa một vụ việc, thường là một người hoặc một nhóm người bị cáo, đến trước tòa án để xét xử hoặc phán quyết.
将案件或被告人提交法院进行审判或裁决。
Đưa một vụ việc, thường là một người hoặc một nhóm người bị cáo, đến trước tòa án để xét xử hoặc phán quyết.
Ví dụ
法庭决定提审嫌疑人。【】Tòa án quyết định đưa ra xét xử nghi phạm.
他们没有被起诉。【】Họ không bị đưa ra xét xử về tội đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đưa ra xét xử (Verb)
NOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đưa ra xét xử trước tòa | 警方决定把嫌疑人提审法庭,以解决社区内的纠纷。 Cảnh sát quyết định đưa ra xét xử tại tòa án nghi phạm để giải quyết tranh chấp trong cộng đồng. |
đưa ra xét xử vụ án | 法院决定将在下个月提起诉讼,以便解决社区的邻里纠纷。 Tòa án quyết định sẽ đưa vụ án ra xét xử vào tháng tới để giải quyết tranh chấp trong khu phố. |
đưa ra xét xử bị cáo | 法院决定将被告人送上法庭,以确保公平审判。 Tòa án quyết định đưa bị cáo ra xét xử để đảm bảo một phiên tòa công bằng. |
đưa ra xét xử (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Đưa một vụ án, một người bị nghi ngờ hoặc bị buộc tội lên tòa án để xét giải quyết theo pháp luật.
将案件或嫌疑人依法提交法院审理。
Đưa một vụ án, một người bị nghi ngờ hoặc bị buộc tội lên tòa án để xét giải quyết theo pháp luật.
Ví dụ
警方已经将嫌疑人提审法庭。【】Cảnh sát đã đưa ra xét xử nghi phạm.
他没有被提交审判因为证据不足。【】Anh ấy không bị đưa ra xét xử vì thiếu bằng chứng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa