được bảo đảm
Động từ
được bảo đảm (Động từ)
Nghĩa 01 · Được cam đoan, đảm bảo chắc chắn về một điều gì đó như quyền lợi, an toàn hoặc độ chính xác.
得到保证或保障,如权利、安全、准确性等。
Được cam đoan, đảm bảo chắc chắn về một điều gì đó như quyền lợi, an toàn hoặc độ chính xác.
Ví dụ
劳动者的权利受法律保障。【】Quyền lợi của người lao động được bảo đảm theo luật.
孩子上学途中的安全得到保障。【】An toàn của trẻ em được bảo đảm khi đi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của được bảo đảm (Verb)
Danh từ + được bảo đảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
权益受到保障 quyền lợi được bảo đảm | 劳动者的权益受法律保障。 Quyền lợi được bảo đảm theo quy định của pháp luật cho người lao động. |
隐私受到保护 quyền riêng tư được bảo đảm | 使用本应用时,您的隐私受到保护。 Quyền riêng tư được bảo đảm khi bạn sử dụng ứng dụng. |
安全有保障 an toàn được bảo đảm | 严格的检查流程确保了每位乘客的安全。 Nhờ quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, an toàn được bảo đảm cho mọi hành khách. |
质量有保证 chất lượng được bảo đảm | 每件产品都经过仔细检查,质量有保证。 Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ, chất lượng được bảo đảm. |