Anh - Việt
gần kề
Tính từ
gần kề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở rất gần hoặc ngay bên cạnh một nơi, vật hay người khác.
紧挨着或离得很近的。
Ở rất gần hoặc ngay bên cạnh một nơi, vật hay người khác.
Ví dụ
书店紧挨着学校。【】Nhà sách gần kề trường học.
我们租了一套靠近公园的公寓。【】Chúng tôi thuê một căn hộ gần kề công viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gần kề (Adjective)
Danh từ + gần kề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
附近地区 khu vực gần kề | 附近地区的居民也受到了邀请。 Người dân ở các khu vực gần kề cũng được mời tham dự. |
相邻的建筑物 tòa nhà gần kề | 学校将租用相邻的建筑物作为图书馆。 Trường sẽ thuê tòa nhà gần kề làm thư viện. |
隔壁房间 phòng gần kề | 他们为全家预订了相连的房间。 Họ đặt phòng gần kề cho cả gia đình. |
邻国 quốc gia gần kề | 越南与该地区的邻国合作。 Việt Nam hợp tác với các quốc gia gần kề trong khu vực. |
附近的居民区 các khu dân cư gần kề | 噪音影响了附近的居民区。 Tiếng ồn ảnh hưởng đến các khu dân cư gần kề. |