Anh - Việt
gấp rút
Tính từ
gấp rút (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cần được thực hiện hoặc hoàn thành rất nhanh vì có ít thời gian.
时间紧迫,需要尽快完成。
Cần được thực hiện hoặc hoàn thành rất nhanh vì có ít thời gian.
Ví dụ
我们必须尽快处理这件事。【】Chúng tôi phải giải quyết việc này thật gấp rút.
准备工作正在紧张进行。【】Công tác chuẩn bị đang diễn ra rất gấp rút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa