Anh - Việt
gọn ghẽ
Tính từ
gọn ghẽ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ và trông đẹp mắt.
整齐干净,看起来美观。
Được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ và trông đẹp mắt.
Ví dụ
这个小房间很整洁,也很明亮。【】Căn phòng nhỏ nhưng gọn ghẽ và sáng sủa.
她上班时总是穿得很整齐。【】Cô ấy luôn ăn mặc gọn ghẽ khi đi làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gọn ghẽ (Adjective)
Danh từ + gọn ghẽgọn ghẽ + Tính từĐộng từ + gọn ghẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整洁的家 nhà cửa gọn ghẽ | 她的家总是很整洁。 Nhà cửa của cô ấy luôn gọn ghẽ. |