Anh - Việt

Bản dịch của từ Gọn nhẹ trong tiếng Trung

gọn nhẹ

Tính từ

gọn nhẹ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước nhỏ, dễ mang theo và không cồng kềnh.

体积小、不笨重,便于携带。

Có kích thước nhỏ, dễ mang theo và không cồng kềnh.

Ví dụ
这台相机小巧,所以我旅行时总会带着它。【】Máy ảnh này gọn nhẹ, nên tôi luôn mang theo khi đi du lịch.
她需要一台轻便的笔记本电脑带去上课。【】Cô ấy cần một chiếc laptop gọn nhẹ để mang đến lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có ít bộ phận hoặc bước không cần thiết, nên đơn giản và hiệu quả.

没有不必要的部分或步骤,简单而高效。

Có ít bộ phận hoặc bước không cần thiết, nên đơn giản và hiệu quả.

Ví dụ
公司希望建立一个更精干的组织。【】Công ty muốn xây dựng một bộ máy gọn nhẹ hơn.
精简的流程能让员工更快处理工作。【】Quy trình gọn nhẹ giúp nhân viên xử lý việc nhanh hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gọn nhẹ (Adjective)

Danh từ + gọn nhẹgọn nhẹ + Tính từ
Kết hợp từ của gọn nhẹ
Collocation
Ví dụ

轻便的背包

ba lô gọn nhẹ

这个轻便的背包很适合周末旅行。

Chiếc ba lô gọn nhẹ này rất tiện cho chuyến đi cuối tuần.

轻便的笔记本电脑

máy tính xách tay gọn nhẹ

我需要一台轻便的笔记本电脑带去上课。

Tôi cần một máy tính xách tay gọn nhẹ để mang đến lớp.

Video ngữ cảnh