Anh - Việt
há hốc
Động từ
há hốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Mở miệng rất to, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc không tin được.
把嘴张得很大,通常因惊讶、害怕或难以置信。
Mở miệng rất to, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc không tin được.
Ví dụ
听到这个消息,她惊讶得张大了嘴。【】Nghe tin đó, cô ấy há hốc miệng vì ngạc nhiên.
男孩看着那只大狗,张大了嘴。【】Cậu bé há hốc nhìn con chó khổng lồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của há hốc (Verb)
há hốc + Danh từhá hốc + Giới từhá hốc + Động từĐộng từ + há hốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
张大嘴巴 há hốc miệng | 他听到消息时张大了嘴。 Anh ấy há hốc miệng khi nghe tin. |