Anh - Việt
hạn định
Động từ
hạn định (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt ra giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc thời gian.
规定数量、范围或时间上的界限。
Đặt ra giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc thời gian.
Ví dụ
学校限制每个班的学生人数。【】Trường hạn định số học sinh trong mỗi lớp.
新法律限制在海岸附近建房。【】Luật mới hạn định việc xây nhà gần bờ biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạn định (Verb)
hạn định + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
限制数量 hạn định số lượng | 学校限制每个班的学生人数。 Nhà trường hạn định số lượng sinh viên trong mỗi lớp. |
限制范围 hạn định phạm vi | 这项法律限制个人数据的使用范围。 Luật này hạn định phạm vi sử dụng dữ liệu cá nhân. |
限制时间 hạn định thời gian | 这场考试将可用时间限制为六十分钟。 Bài kiểm tra hạn định thời gian làm bài là 60 phút. |
限制权力 hạn định quyền lực | 宪法限制政府的权力。 Hiến pháp hạn định quyền lực của chính phủ. |
设定消费上限 hạn định mức chi tiêu | 我家设定每月的消费上限。 Gia đình tôi hạn định mức chi tiêu hằng tháng. |