Anh - Việt
hắt xì
Động từ
hắt xì (Động từ)
Nghĩa 01 · Đột ngột thở mạnh ra qua mũi và miệng, thường vì bị kích thích ở mũi.
因鼻子受刺激而突然从口鼻喷出气。
Đột ngột thở mạnh ra qua mũi và miệng, thường vì bị kích thích ở mũi.
Ví dụ
我因为对灰尘过敏,一直打喷嚏。【】Tôi hắt xì liên tục vì bị dị ứng bụi.
她打了个喷嚏,然后用纸巾擦鼻子。【】Cô ấy hắt xì rồi lấy khăn giấy lau mũi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hắt xì (Verb)
hắt xì + Giới từhắt xì + Số lượnghắt xì + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朝手肘内侧打喷嚏 hắt xì vào khuỷu tay | 请朝手肘内侧打喷嚏,不要用手捂住嘴。 Hãy hắt xì vào khuỷu tay thay vì dùng tay che miệng. |
因过敏而打喷嚏 hắt xì vì dị ứng | 每年春天,她经常因过敏而打喷嚏。 Mỗi mùa xuân, cô ấy thường hắt xì vì dị ứng. |