Anh - Việt
hiện đại hoá
Động từ
hiện đại hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho phù hợp với tiêu chuẩn, công nghệ hoặc cách làm của thời hiện đại.
使符合现代标准,采用现代技术或设备。
Làm cho phù hợp với tiêu chuẩn, công nghệ hoặc cách làm của thời hiện đại.
Ví dụ
该市想让公交系统现代化。【】Thành phố muốn hiện đại hoá hệ thống xe buýt.
公司正在升级旧设备。【】Công ty đang hiện đại hoá các thiết bị cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiện đại hoá (Verb)
Danh từ + hiện đại hoáhiện đại hoá + Danh từĐộng từ + hiện đại hoá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
现代化进程 quá trình hiện đại hoá | 现代化进程历时多年。 Quá trình hiện đại hoá diễn ra trong nhiều năm. |