Anh - Việt

Bản dịch của từ Hô hố trong tiếng Trung

hô hố

Tính từ

hô hố (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ tiếng cười rất to, nghe có vẻ thô và thiếu ý tứ.

形容笑声很大,显得粗鲁、不文雅。

Chỉ tiếng cười rất to, nghe có vẻ thô và thiếu ý tứ.

Ví dụ
他听到那个故事后哄笑起来。【】Anh ấy cười hô hố khi nghe câu chuyện.
整群人在房间后面大声笑。【】Cả nhóm cười hô hố ở cuối phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hô hố (Adjective)

hô hố + Danh từhô hố + Từ đi kèmhô hố + Động từ
Kết hợp từ của hô hố
Collocation
Ví dụ

喧闹的笑声

tiếng cười hô hố

他们喧闹的笑声引起了咖啡馆里所有人的注意。

Tiếng cười hô hố của họ làm cả quán chú ý.

Video ngữ cảnh