Anh - Việt
hống hách
Động từTính từ
hống hách (Động từ)
hống hách (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra kiêu căng, thích ra lệnh và coi thường người khác vì cho mình có quyền thế.
态度傲慢专横,爱命令和轻视别人。
Tỏ ra kiêu căng, thích ra lệnh và coi thường người khác vì cho mình có quyền thế.
Ví dụ
老板对新员工非常专横。【】Ông chủ rất hống hách với nhân viên mới.
她说话很跋扈,所以大家都不喜欢她。【】Cô ấy nói chuyện hống hách nên mọi người không thích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hống hách (Adjective)
Danh từ + hống háchhống hách + Giới từĐộng từ + hống hách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
傲慢的语气 giọng điệu hống hách | 她用傲慢的语气回答。 Cô ấy trả lời bằng giọng điệu hống hách. |
专横的态度 thái độ hống hách | 他专横的态度让大家很不舒服。 Thái độ hống hách của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
专横的行为 cách cư xử hống hách | 他专横的行为让同学们疏远他。 Cách cư xử hống hách của cậu ấy làm các bạn cùng lớp xa lánh. |