Anh - Việt
hợp cách
Tính từ
hợp cách (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng quy cách và đúng thủ tục, theo quy định.
符合规定程序或手续的;合乎规范的。
Đúng quy cách và đúng thủ tục, theo quy định.
Ví dụ
他的申请材料符合规范,已经获得批准。【】Hồ sơ của anh ấy hợp cách và đã được duyệt.
这项程序符合新规定。【】Thủ tục này hợp cách theo quy định mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đạt yêu cầu và đủ tiêu chuẩn chuyên môn để được công nhận.
达到标准要求、够资格的。
Đạt yêu cầu và đủ tiêu chuẩn chuyên môn để được công nhận.
Ví dụ
考试后,她被认定为合格的教师。【】Sau kỳ thi, cô ấy được công nhận là giáo viên hợp cách.
这件产品经过检验后仍然合格。【】Chất lượng sản phẩm này vẫn hợp cách sau kiểm tra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hợp cách (Adjective)
Danh từ + hợp cách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合规产品 sản phẩm hợp cách | 工厂只出厂合规的产品。 Nhà máy chỉ xuất xưởng sản phẩm hợp cách. |
合格的教师 giáo viên hợp cách | 学校只招聘合格的教师。 Trường chỉ tuyển giáo viên hợp cách. |
合格的结果 kết quả hợp cách | 测试得出了合格的结果。 Bài kiểm tra cho kết quả hợp cách. |
通过检验 kiểm định hợp cách | 该设备已通过检验。 Thiết bị này đã kiểm định hợp cách. |
及格分数 điểm hợp cách | 你需要达到及格分数才能通过这门课。 Em cần đạt điểm hợp cách để qua môn. |