hợp lí hoá
hợp lí hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra lí do để biện minh cho một hành động hoặc quyết định đáng chê trách, khiến nó có vẻ hợp lí.
为不当行为或决定找理由,使其显得合理。
Đưa ra lí do để biện minh cho một hành động hoặc quyết định đáng chê trách, khiến nó có vẻ hợp lí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tổ chức lại một hệ thống, quy trình hoặc bộ máy để hoạt động hợp lí và hiệu quả hơn.
调整组织、流程等,使其更合理高效。
Tổ chức lại một hệ thống, quy trình hoặc bộ máy để hoạt động hợp lí và hiệu quả hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hợp lí hoá (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为自己的行为辩解 hợp lí hoá hành vi | 他试图为自己的说谎行为辩解。 Anh ta cố hợp lí hoá hành vi nói dối của mình. |
简化流程 hợp lí hoá quy trình | 新软件有助于简化注册流程。 Phần mềm mới giúp hợp lí hoá quy trình đăng ký. |
重组一个机构 hợp lí hoá bộ máy | 政府计划重组行政体系。 Chính phủ dự định hợp lí hoá bộ máy hành chính. |
精简运营 hợp lí hoá hoạt động | 工厂精简了运营以降低成本。 Nhà máy đã hợp lí hoá hoạt động để giảm chi phí. |
为一个决定辩护 hợp lí hoá quyết định | 她无法为解雇那名员工的决定辩护。 Cô ấy không thể hợp lí hoá quyết định sa thải nhân viên đó. |