Anh - Việt
hững hờ
Tính từ
hững hờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra không quan tâm, không nhiệt tình hoặc thiếu tình cảm với người hay việc nào đó.
冷淡,不关心,缺乏热情或感情。
Tỏ ra không quan tâm, không nhiệt tình hoặc thiếu tình cảm với người hay việc nào đó.
Ví dụ
他对她的道歉很冷淡。【】Anh ấy hững hờ trước lời xin lỗi của cô.
她冷淡地回答后看向别处。【】Cô ấy trả lời hững hờ rồi nhìn sang chỗ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hững hờ (Adjective)
Danh từ + hững hờTừ đi kèm + hững hờhững hờ + Giới từĐộng từ + hững hờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷淡的语气 giọng nói hững hờ | 他用冷淡的语气回答。 Anh trả lời bằng giọng nói hững hờ. |
冷漠的态度 thái độ hững hờ | 他冷漠的态度让大家感到不舒服。 Thái độ hững hờ của anh ấy làm mọi người khó chịu. |
冷漠的表情 vẻ mặt hững hờ | 她在整个会议期间都保持着冷漠的表情。 Cô ấy giữ vẻ mặt hững hờ trong suốt cuộc họp. |