hùng hồn
Tính từ
hùng hồn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sức biểu đạt mạnh mẽ, lôi cuốn và thuyết phục người nghe hoặc người đọc.
表达有力、动人并有说服力的。
Có sức biểu đạt mạnh mẽ, lôi cuốn và thuyết phục người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ
她就保护环境发表了雄辩的演讲。【】Cô ấy có bài phát biểu hùng hồn về bảo vệ môi trường.
律师在法庭上提出了有力的论点。【】Luật sư đưa ra một lập luận hùng hồn trước tòa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hùng hồn (Adjective)
Danh từ + hùng hồnhùng hồn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有力的证据 bằng chứng hùng hồn | 这些数据是证明该政策已奏效的有力证据。 Những số liệu này là bằng chứng hùng hồn cho thấy chính sách đã có hiệu quả. |
对……的有力证明 minh chứng hùng hồn cho | 她的成功是对坚持不懈的有力证明。 Thành công của cô là minh chứng hùng hồn cho sự kiên trì. |
雄辩的演讲 bài phát biểu hùng hồn | 她发表了一场关于保护环境的雄辩演讲。 Cô ấy có một bài phát biểu hùng hồn về bảo vệ môi trường. |
雄辩的言辞 lời lẽ hùng hồn | 他雄辩的言辞给所有人留下了深刻印象。 Lời lẽ hùng hồn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người. |
有说服力的论点 lập luận hùng hồn | 律师在法庭上提出了一个有说服力的论点。 Luật sư đưa ra một lập luận hùng hồn trước tòa. |