Anh - Việt
hùng mạnh
Tính từ
hùng mạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sức mạnh lớn, thường nói về quốc gia, tổ chức hoặc lực lượng.
力量强大,常形容国家、组织或军队。
Có sức mạnh lớn, thường nói về quốc gia, tổ chức hoặc lực lượng.
Ví dụ
这个国家正变得越来越强大。【】Đất nước này ngày càng hùng mạnh.
他们建立了一支强大的军队。【】Họ xây dựng một đội quân hùng mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hùng mạnh (Adjective)
Danh từ + hùng mạnhĐộng từ + hùng mạnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强劲的经济 nền kinh tế hùng mạnh | 强劲的经济创造了许多就业机会。 Một nền kinh tế hùng mạnh tạo ra nhiều cơ hội việc làm. |
强大的力量 lực lượng hùng mạnh | 他们建立了一支强大的力量。 Họ đã xây dựng một lực lượng hùng mạnh. |
强大的军队 quân đội hùng mạnh | 这个国家拥有一支强大的军队。 Nước này có một quân đội hùng mạnh. |
强大的国家 quốc gia hùng mạnh | 这个强大的国家在该地区有很大的影响力。 Quốc gia hùng mạnh này có ảnh hưởng lớn trong khu vực. |