Anh - Việt

Bản dịch của từ Hút hồn trong tiếng Trung

hút hồn

Động từ

hút hồn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm ai mê mẩn và bị cuốn hút mạnh mẽ.

使人着迷,深深吸引。

Làm ai mê mẩn và bị cuốn hút mạnh mẽ.

Ví dụ
她的歌声迷住了全场观众。【】Giọng hát của cô ấy hút hồn cả khán phòng.
这部电影从一开始就让我着迷。【】Bộ phim này hút hồn tôi ngay từ đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hút hồn (Verb)

Danh từ + hút hồnhút hồn + Danh từ
Kết hợp từ của hút hồn
Collocation
Ví dụ

令人惊叹的美

vẻ đẹp hút hồn

海滩令人惊叹的美让每个人都看得入迷。

Vẻ đẹp hút hồn của bãi biển khiến mọi người ngắm mãi không chán.

迷人的眼神

ánh mắt hút hồn

她有一双迷人的眼睛,让他无法移开视线。

Cô ấy có ánh mắt hút hồn khiến anh không thể rời mắt.

迷人的嗓音

giọng hát hút hồn

这位歌手迷人的嗓音让整个大厅安静下来。

Giọng hát hút hồn của cô ca sĩ làm cả khán phòng im lặng.

精彩迷人的表演

màn trình diễn hút hồn

乐队在舞台上带来了一场精彩迷人的表演。

Nhóm nhạc đã có một màn trình diễn hút hồn trên sân khấu.

Video ngữ cảnh