Anh - Việt

Bản dịch của từ Kẻ dọa nạt trong tiếng Trung

kẻ dọa nạt

Danh từ

kẻ dọa nạt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hay dùng lời nói hoặc hành động để hăm dọa, làm cho người khác sợ hãi, mất tinh thần.

威胁他人的人

Người hay dùng lời nói hoặc hành động để hăm dọa, làm cho người khác sợ hãi, mất tinh thần.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh