khắc phục
Động từ
khắc phục (Động từ)
Nghĩa 01 · Vượt qua khó khăn, trở ngại, nỗi sợ hoặc điểm yếu.
克服困难、障碍、恐惧或弱点。
Vượt qua khó khăn, trở ngại, nỗi sợ hoặc điểm yếu.
Ví dụ
我们必须一起克服这个困难。【】Chúng ta phải khắc phục khó khăn này cùng nhau.
她克服了当众说话的恐惧。【】Cô ấy đã khắc phục nỗi sợ nói trước đám đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sửa chữa, loại bỏ hoặc làm giảm tác hại của lỗi, sự cố hay vấn đề.
修复、纠正或减轻错误、故障或问题造成的影响。
Sửa chữa, loại bỏ hoặc làm giảm tác hại của lỗi, sự cố hay vấn đề.
Ví dụ
技术员正在修复我们的网络故障。【】Kỹ thuật viên đang khắc phục lỗi mạng cho chúng tôi.
公司需要减轻这件事造成的后果。【】Công ty cần khắc phục hậu quả của vụ việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khắc phục (Verb)
khắc phục + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
克服困难 khắc phục khó khăn | 整个团队克服了困难,完成了项目。 Cả nhóm đã khắc phục khó khăn để hoàn thành dự án. |
弥补弱点 khắc phục điểm yếu | 她每天练习听力来弥补自己的弱点。 Cô ấy luyện nghe mỗi ngày để khắc phục điểm yếu của mình. |
解决问题 khắc phục vấn đề | 我们需要在会议前解决这个问题。 Chúng ta cần khắc phục vấn đề này trước cuộc họp. |
克服障碍 khắc phục trở ngại | 她在国外生活时克服了语言障碍。 Cô ấy đã khắc phục trở ngại về ngôn ngữ khi sống ở nước ngoài. |
修复错误 khắc phục lỗi | 技术人员修复了软件中的错误。 Kỹ thuật viên đã khắc phục lỗi trong phần mềm. |