Anh - Việt
khâm phục
Động từ
khâm phục (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất ngưỡng mộ và kính trọng phẩm chất hoặc thành tích của ai đó.
因某人的品质或成就而十分敬佩。
Cảm thấy rất ngưỡng mộ và kính trọng phẩm chất hoặc thành tích của ai đó.
Ví dụ
我钦佩她的勇气。【】Tôi khâm phục lòng dũng cảm của cô ấy.
很多学生敬佩这位老师,因为他一直很尽心。【】Nhiều học sinh khâm phục thầy vì thầy luôn tận tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khâm phục (Verb)
Trạng từ + khâm phụckhâm phục + Danh từkhâm phục + Giới từkhâm phục + Tính từkhâm phục + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常钦佩 vô cùng khâm phục | 我非常钦佩她的毅力。 Tôi vô cùng khâm phục sự kiên trì của cô ấy. |