Anh - Việt
khích lệ
Động từ
khích lệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho ai có thêm tự tin, hứng thú hoặc quyết tâm để làm việc gì.
使某人更有信心、热情或决心去做某事。
Làm cho ai có thêm tự tin, hứng thú hoặc quyết tâm để làm việc gì.
Ví dụ
教练在比赛前鼓励全队。【】Huấn luyện viên khích lệ cả đội trước trận đấu.
她的表扬激励我更加努力。【】Lời khen của cô ấy khích lệ tôi cố gắng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khích lệ (Verb)
Danh từ + khích lệkhích lệ + Danh từkhích lệ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鼓励的话 lời khích lệ | 一句及时的鼓励话能让她更有自信。 Một lời khích lệ đúng lúc có thể giúp bạn ấy tự tin hơn. |
鼓励 sự khích lệ | 家人的鼓励帮助她没有放弃。 Sự khích lệ của gia đình giúp cô ấy không bỏ cuộc. |