Anh - Việt
khích
Động từ
khích (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói chạm vào lòng tự trọng của ai để thúc đẩy họ hăng hái làm việc gì.
用话刺激别人的自尊心,使其振作起来去做某事。
Nói chạm vào lòng tự trọng của ai để thúc đẩy họ hăng hái làm việc gì.
Ví dụ
老师的话激励我更加努力。【】Lời nói của thầy đã khích tôi cố gắng hơn.
他故意激将朋友接受挑战。【】Anh ấy cố tình khích bạn để bạn nhận lời thách đấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khích (Verb)
khích … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
激将 khích tướng | 他被朋友们激将后答应参加比赛。 Anh ấy bị bạn bè khích tướng nên đồng ý thi đấu. |
激起 khích động | 这番演讲激起了人群的情绪。 Bài phát biểu đã khích động đám đông. |
抨击 khích bác | 他常在众人面前抨击同事。 Ông ấy hay khích bác đồng nghiệp trước mặt mọi người. |
激励 khích lệ | 老师的表扬极大地激励了我。 Lời khen của thầy đã khích lệ em rất nhiều. |
鼓励 khuyến khích | 政府鼓励人们节约能源。 Chính phủ khuyến khích người dân tiết kiệm năng lượng. |