Anh - Việt

Bản dịch của từ Khô ráo trong tiếng Trung

khô ráo

Tính từ

khô ráo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có hoặc có rất ít hơi nước, không ẩm ướt.

不潮湿,没有水分。

Không có hoặc có rất ít hơi nước, không ẩm ướt.

Ví dụ
衣服晒了一天后已经干了。【】Quần áo đã khô ráo sau một ngày phơi nắng.
把鞋子放在干燥的地方过夜。【】Hãy để giày ở nơi khô ráo qua đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khô ráo (Adjective)

Danh từ + khô ráoTrạng từ + khô ráoĐộng từ + khô ráo
Kết hợp từ của khô ráo
Collocation
Ví dụ

干衣服

quần áo khô ráo

出门前我需要穿上干衣服。

Tôi cần mặc quần áo khô ráo trước khi ra ngoài.

干燥的表面

bề mặt khô ráo

请把标签贴在干净、干燥的表面上。

Dán nhãn lên bề mặt khô ráo và sạch sẽ.

Video ngữ cảnh