Anh - Việt
không chắc chắn
Tính từ
không chắc chắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chưa biết rõ điều gì đúng, sẽ xảy ra hay có thể tin được hay không.
尚不明确,无法确定是否真实、会发生或可靠。
Chưa biết rõ điều gì đúng, sẽ xảy ra hay có thể tin được hay không.
Ví dụ
我不确定他今晚会不会来。【】Tôi không chắc chắn liệu anh ấy có đến tối nay không.
周末的天气预报仍不确定。【】Dự báo thời tiết cuối tuần vẫn không chắc chắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không chắc chắn (Adjective)
Danh từ + không chắc chắnTrạng từ + không chắc chắnkhông chắc chắn + Giới từkhông chắc chắn + Từ đi kèmĐộng từ + không chắc chắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不确定的结果 kết quả không chắc chắn | 在调查结束前,结果仍不确定。 Kết quả không chắc chắn cho đến khi cuộc điều tra kết thúc. |
不确定的未来 tương lai không chắc chắn | 许多人担心不确定的未来。 Nhiều người lo lắng về một tương lai không chắc chắn. |