khống chế
khống chế (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm quyền chi phối hoặc làm cho người, việc gì không thể tự do hoạt động.
控制或支配,使人或事不能自由行动。
Nắm quyền chi phối hoặc làm cho người, việc gì không thể tự do hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngăn chặn để tình trạng nguy hiểm không lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.
阻止危险情况蔓延或恶化。
Ngăn chặn để tình trạng nguy hiểm không lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dùng sức mạnh hoặc đe dọa để giữ người khác, không cho chống cự hoặc bỏ chạy.
用力量或威胁制服他人,使其不能反抗或逃跑。
Dùng sức mạnh hoặc đe dọa để giữ người khác, không cho chống cự hoặc bỏ chạy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Giữ mức độ, số lượng hoặc giá trị không vượt quá giới hạn nhất định.
使程度、数量或数值不超过一定限度。
Giữ mức độ, số lượng hoặc giá trị không vượt quá giới hạn nhất định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khống chế (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
控制局势 khống chế tình hình | 警方迅速控制住了局势。 Cảnh sát nhanh chóng khống chế tình hình. |
控制火势 khống chế đám cháy | 消防员在午夜前控制住了火势。 Lính cứu hỏa đã khống chế đám cháy trước nửa đêm. |
制服嫌疑人 khống chế nghi phạm | 两名警察制服了嫌疑人。 Hai cảnh sát đã khống chế nghi phạm. |
限制价格 khống chế giá cả | 政府决定限制电价。 Chính phủ quyết định khống chế giá cả điện. |
控制开支 khống chế chi tiêu | 我们需要控制本月的开支。 Chúng ta cần khống chế chi tiêu trong tháng này. |