Anh - Việt

Bản dịch của từ Khống chế trong tiếng Trung

khống chế

Động từ

khống chế (Động từ)

Nghĩa 01 · Nắm quyền chi phối hoặc làm cho người, việc gì không thể tự do hoạt động.

控制或支配,使人或事不能自由行动。

Nắm quyền chi phối hoặc làm cho người, việc gì không thể tự do hoạt động.

Ví dụ
这个团伙控制了该地区的许多商店。【】Băng nhóm này khống chế nhiều cửa hàng trong khu vực.
她试图在会议中控制自己的情绪。【】Cô ấy cố khống chế cảm xúc trong cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngăn chặn để tình trạng nguy hiểm không lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

阻止危险情况蔓延或恶化。

Ngăn chặn để tình trạng nguy hiểm không lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ
医护人员迅速控制了疫情暴发。【】Lực lượng y tế đã khống chế ổ dịch nhanh chóng.
消防员已经控制住了火势。【】Lực lượng cứu hỏa đã khống chế được đám cháy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dùng sức mạnh hoặc đe dọa để giữ người khác, không cho chống cự hoặc bỏ chạy.

用力量或威胁制服他人,使其不能反抗或逃跑。

Dùng sức mạnh hoặc đe dọa để giữ người khác, không cho chống cự hoặc bỏ chạy.

Ví dụ
警察在嫌疑人逃跑前制住了他。【】Cảnh sát khống chế nghi phạm trước khi anh ta bỏ chạy.
两名保安制服了正在闹事的男子。【】Hai bảo vệ khống chế người đàn ông đang gây rối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Giữ mức độ, số lượng hoặc giá trị không vượt quá giới hạn nhất định.

使程度、数量或数值不超过一定限度。

Giữ mức độ, số lượng hoặc giá trị không vượt quá giới hạn nhất định.

Ví dụ
政府需要限制今年的物价上涨。【】Chính phủ cần khống chế mức tăng giá trong năm nay.
中央银行正试图控制通货膨胀。【】Ngân hàng trung ương cố khống chế lạm phát.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khống chế (Verb)

khống chế + Danh từ
Kết hợp từ của khống chế
Collocation
Ví dụ

控制局势

khống chế tình hình

警方迅速控制住了局势。

Cảnh sát nhanh chóng khống chế tình hình.

控制火势

khống chế đám cháy

消防员在午夜前控制住了火势。

Lính cứu hỏa đã khống chế đám cháy trước nửa đêm.

制服嫌疑人

khống chế nghi phạm

两名警察制服了嫌疑人。

Hai cảnh sát đã khống chế nghi phạm.

限制价格

khống chế giá cả

政府决定限制电价。

Chính phủ quyết định khống chế giá cả điện.

控制开支

khống chế chi tiêu

我们需要控制本月的开支。

Chúng ta cần khống chế chi tiêu trong tháng này.

Video ngữ cảnh