Anh - Việt

Bản dịch của từ Không đồng tình trong tiếng Trung

không đồng tình

Động từ

không đồng tình (Động từ)

Nghĩa 01 · Không tán thành ý kiến, đề nghị hoặc hành động nào đó.

不赞成某种意见、建议或做法。

Không tán thành ý kiến, đề nghị hoặc hành động nào đó.

Ví dụ
我不同意他的意见。【】Tôi không đồng tình với ý kiến của anh ấy.
很多人反对这个计划。【】Nhiều người không đồng tình với kế hoạch này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không đồng tình (Verb)

Trạng từ + không đồng tìnhkhông đồng tình + Danh từĐộng từ + không đồng tình
Kết hợp từ của không đồng tình
Collocation
Ví dụ

强烈不同意

hoàn toàn không đồng tình

我强烈不同意那种做法。

Tôi hoàn toàn không đồng tình với cách làm đó.

Video ngữ cảnh