Anh - Việt
không sợ
Cụm từ
không sợ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không có cảm giác sợ hãi trước người, vật hoặc tình huống nào đó.
没有害怕的感觉。
Không có cảm giác sợ hãi trước người, vật hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ
我不害怕在全班同学面前说英语。【】Em không sợ nói tiếng Anh trước lớp.
她勇敢地尝试新事物。【】Cô ấy không sợ thử những điều mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không sợ (Phrase)
không sợ + Danh từkhông sợ + Từ đi kèmkhông sợ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不怕高 không sợ độ cao | 兰不怕高,所以想尝试跳伞。 Lan không sợ độ cao nên muốn thử nhảy dù. |
不怕黑 không sợ bóng tối | 姐姐在身边时,这个男孩不怕黑。 Cậu bé không sợ bóng tối khi có chị ở bên. |
不怕困难 không sợ khó khăn | 她不怕困难,总是尽力而为。 Cô ấy không sợ khó khăn và luôn cố gắng đến cùng. |
不怕失败 không sợ thất bại | 优秀的学习者不怕失败。 Người học giỏi thường không sợ thất bại. |