Anh - Việt
không thể tránh khỏi
Cụm từ
không thể tránh khỏi (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Chắc chắn xảy ra hoặc xuất hiện, không thể né tránh được.
必然发生或无法避免的。
Chắc chắn xảy ra hoặc xuất hiện, không thể né tránh được.
Ví dụ
社会变革是不可避免的。【】Thay đổi xã hội là không thể tránh khỏi.
小错误有时是无法避免的。【】Sai sót nhỏ đôi khi là không thể tránh khỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không thể tránh khỏi (Phrase)
Danh từ + không thể tránh khỏiSố lượng + không thể tránh khỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不可避免的事 điều không thể tránh khỏi | 改变是生活中不可避免的事。 Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống. |
不可避免的变化 sự thay đổi không thể tránh khỏi | 科技给我们的工作方式带来了不可避免的变化。 Công nghệ tạo ra sự thay đổi không thể tránh khỏi trong cách chúng ta làm việc. |
不可避免的后果 hậu quả không thể tránh khỏi | 如果工厂不处理废物,污染就是不可避免的后果。 Ô nhiễm là hậu quả không thể tránh khỏi nếu nhà máy không xử lý chất thải. |