Anh - Việt

Bản dịch của từ Kì cục trong tiếng Trung

kì cục

Tính từ

kì cục (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khác thường, khó hiểu hoặc không hợp lí, khiến người khác thấy lạ.

奇怪、不合常理,让人觉得不可理解。

Khác thường, khó hiểu hoặc không hợp lí, khiến người khác thấy lạ.

Ví dụ
这顶帽子倒着戴时看起来很奇怪。【】Cái mũ này trông kì cục quá khi đội ngược.
他睡前有一个古怪的习惯。【】Anh ấy có một thói quen kì cục trước khi ngủ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kì cục (Adjective)

kì cục + Danh từĐộng từ + kì cục
Kết hợp từ của kì cục
Collocation
Ví dụ

奇怪的问题

câu hỏi kì cục

她问了我一个奇怪的问题。

Cô ấy hỏi tôi một câu hỏi kì cục.

奇怪的声音

âm thanh kì cục

我听到楼上传来一个奇怪的声音。

Tôi nghe thấy một âm thanh kì cục từ tầng trên.

怪异的行为

hành vi kì cục

大家都对他的怪异行为感到惊讶。

Mọi người đều ngạc nhiên trước hành vi kì cục của anh ta.

奇怪的想法

ý tưởng kì cục

那听起来像是一个奇怪的想法。

Đó nghe có vẻ là một ý tưởng kì cục.

Video ngữ cảnh