Anh - Việt
kì lạ
Tính từ
kì lạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không bình thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
不寻常、令人惊讶或难以理解的。
Không bình thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
Ví dụ
她对聚会有一个奇怪的想法。【】Cô ấy có một ý tưởng kì lạ cho bữa tiệc.
旅行后有一种奇怪的感觉。【】Đó là một cảm giác kì lạ sau chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kì lạ (Adjective)
Danh từ + kì lạTrạng từ + kì lạkì lạ + Từ đi kèmĐộng từ + kì lạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
奇怪的事情 điều kì lạ | 奇怪的是,我的手机自己关机了。 Điều kì lạ là điện thoại của tôi tự tắt. |
奇怪的行为 hành vi kì lạ | 他奇怪的行为让大家很担心。 Hành vi kì lạ của anh ấy khiến mọi người lo lắng. |
奇怪的现象 hiện tượng kì lạ | 科学家正在研究这个奇怪的现象。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng kì lạ này. |
奇怪的感觉 cảm giác kì lạ | 我走进房间时有一种奇怪的感觉。 Tôi có một cảm giác kì lạ khi bước vào căn phòng. |
离奇的故事 câu chuyện kì lạ | 她给我们讲了一个离奇的故事。 Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện kì lạ. |