Anh - Việt
kích ứng
Động từ
kích ứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Có phản ứng khó chịu, thường ở da, mắt hoặc một bộ phận cơ thể, do tiếp xúc với chất nào đó.
受到刺激后出现不适反应。
Có phản ứng khó chịu, thường ở da, mắt hoặc một bộ phận cơ thể, do tiếp xúc với chất nào đó.
Ví dụ
我用了这款面霜后,皮肤受到了刺激。【】Da tôi bị kích ứng sau khi dùng loại kem này.
她的眼睛对香烟烟雾产生了刺激反应。【】Mắt cô ấy kích ứng vì khói thuốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kích ứng (Verb)
Danh từ + kích ứngGiới từ + kích ứngkích ứng + Giới từĐộng từ + kích ứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
眼睛受到刺激 mắt bị kích ứng | 香烟烟雾会导致眼睛受到刺激。 Khói thuốc có thể làm mắt bị kích ứng. |
皮肤受到刺激 da bị kích ứng | 她换了洗面奶后,皮肤受到了刺激。 Da bị kích ứng sau khi cô ấy đổi sữa rửa mặt. |