Anh - Việt
kìm nén
Động từ
kìm nén (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố giữ cảm xúc, phản ứng hoặc mong muốn không bộc lộ ra ngoài.
努力压住情绪、反应或欲望,不表现出来。
Cố giữ cảm xúc, phản ứng hoặc mong muốn không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ
她在会议上压住了怒火。【】Cô ấy kìm nén cơn giận trong cuộc họp.
他努力忍住眼泪。【】Anh ấy cố kìm nén nước mắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kìm nén (Verb)
kìm nén + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忍住眼泪 kìm nén nước mắt | 女孩听到这个消息时努力忍住眼泪。 Cô bé cố kìm nén nước mắt khi nghe tin đó. |
压抑欲望 kìm nén ham muốn | 他试图压抑购买更多不需要物品的冲动。 Anh ta cố kìm nén ham muốn mua thêm đồ không cần thiết. |
压住怒火 kìm nén cơn giận | 他压住怒火,平静地说话。 Anh ấy kìm nén cơn giận và nói chuyện bình tĩnh. |
压抑情绪 kìm nén cảm xúc | 她试图在会议期间压抑自己的情绪。 Cô ấy cố kìm nén cảm xúc trong cuộc họp. |