Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm ẩm trong tiếng Trung

làm ẩm

Động từ

làm ẩm (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật có thêm một ít nước, không còn khô.

使物体稍微湿润,不再干燥。

Làm cho vật có thêm một ít nước, không còn khô.

Ví dụ
擦桌子前先把抹布弄湿。【】Làm ẩm khăn trước khi lau bàn.
她播种前先把土壤弄湿。【】Cô ấy làm ẩm đất trước khi gieo hạt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho không khí có nhiều hơi nước hơn.

增加空气中的水分。

Làm cho không khí có nhiều hơi nước hơn.

Ví dụ
这台机器给卧室里的空气加湿。【】Máy này làm ẩm không khí trong phòng ngủ.
天气太干时,我们给房间里的空气加湿。【】Chúng tôi làm ẩm không khí trong phòng khi thời tiết quá khô.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm ẩm (Verb)

làm ẩm + Danh từ
Kết hợp từ của làm ẩm
Collocation
Ví dụ

滋润皮肤

làm ẩm da

这款面霜能让皮肤一整天保持滋润。

Loại kem này giúp làm ẩm da suốt cả ngày.

滋润头发

làm ẩm tóc

护发素有助于滋润干燥的头发。

Dầu xả giúp làm ẩm tóc khô.

滋润嘴唇

làm ẩm môi

润唇膏有助于在冬天滋润嘴唇。

Son dưỡng giúp làm ẩm môi vào mùa đông.

增加空气湿度

làm ẩm không khí

这台机器可以增加房间里的空气湿度。

Máy này có thể làm ẩm không khí trong phòng.

弄湿毛巾

làm ẩm khăn

擦脸前先把毛巾弄湿。

Hãy làm ẩm khăn trước khi lau mặt.

Video ngữ cảnh