Anh - Việt

Bản dịch của từ Lạnh lùng trong tiếng Trung

lạnh lùng

Tính từ

lạnh lùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ít thể hiện tình cảm, sự quan tâm hoặc phản ứng thân thiện với người khác.

对人缺少热情和关心,不轻易表露感情。

Ít thể hiện tình cảm, sự quan tâm hoặc phản ứng thân thiện với người khác.

Ví dụ
她在会上对每个人都很冷漠。【】Cô ấy lạnh lùng với mọi người trong buổi họp.
他看起来很冷淡,但其实很善良。【】Anh ta trông lạnh lùng, nhưng thật ra rất tốt bụng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lạnh lùng (Adjective)

Danh từ + lạnh lùnglạnh lùng + Giới từĐộng từ + lạnh lùng
Kết hợp từ của lạnh lùng
Collocation
Ví dụ

冷漠的目光

ánh mắt lạnh lùng

他用冷漠的目光盯着我。

Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng.

冷漠的一瞥

cái nhìn lạnh lùng

她只是以冷漠的一瞥回应。

Bà ấy chỉ đáp lại bằng một cái nhìn lạnh lùng.

冷漠的表情

vẻ lạnh lùng

她冷漠的表情让大家不敢主动搭话。

Vẻ lạnh lùng của cô ấy khiến mọi người ngại bắt chuyện.

冷漠的态度

thái độ lạnh lùng

他对顾客态度冷漠。

Anh ấy tỏ ra có thái độ lạnh lùng với khách hàng.

冷淡的声音

giọng nói lạnh lùng

她用冷淡的声音回答。

Cô trả lời bằng giọng nói lạnh lùng.

Video ngữ cảnh