Anh - Việt
lạnh nhạt
Tính từ
lạnh nhạt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thân thiện hoặc không thể hiện sự gần gũi, tình cảm với người khác.
态度冷淡,不亲近。
Không thân thiện hoặc không thể hiện sự gần gũi, tình cảm với người khác.
Ví dụ
吵架后,她对我很冷淡。【】Cô ấy lạnh nhạt với tôi sau cuộc cãi vã.
新老板和员工显得很疏远。【】Ông chủ mới khá lạnh nhạt với nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không quan tâm hoặc không hưởng ứng điều gì.
对某事不关心,没有反应。
Không quan tâm hoặc không hưởng ứng điều gì.
Ví dụ
他对我的建议漠不关心。【】Anh ta lạnh nhạt với lời đề nghị của tôi.
观众对这部新电影不太感兴趣。【】Khán giả khá lạnh nhạt với bộ phim mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lạnh nhạt (Adjective)
Danh từ + lạnh nhạtlạnh nhạt + Giới từlạnh nhạt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷淡的反应 phản ứng lạnh nhạt | 这项提议得到了员工冷淡的反应。 Đề xuất này nhận được phản ứng lạnh nhạt từ nhân viên. |
冷淡的反响 sự đón nhận lạnh nhạt | 这部电影得到了观众冷淡的反响。 Bộ phim nhận được sự đón nhận lạnh nhạt từ khán giả. |
冷淡的态度 thái độ lạnh nhạt | 他冷淡的态度让大家不太敢和他讲话。 Thái độ lạnh nhạt của anh ấy khiến mọi người ngại nói chuyện. |
冷淡的语气 giọng nói lạnh nhạt | 她用冷淡的语气回答。 Cô ấy trả lời bằng giọng nói lạnh nhạt. |